嗣 德
- 拼音
- [sì dé]
- 注音
- ㄙˋ ㄉㄜˊ
- 繁体
- 是否常用
- 否
- 更新时间
- 2025年
嗣德的意思
词语解释
嗣德
-
基本解释
继承美德。
网络解释
-
嗣德
嗣德(越南语:Tự Ðức,1848年-1883年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)翼宗英皇帝(Dực Tông Anh Hoàng Đế)阮福时(Nguyễn Phúc Thì)、恭宗惠皇帝(Công Tông Huệ Hoàng Đế)阮福膺禛(Nguyễn Phúc Ưng Chân)、协和帝(Hiệp Hoà Đế)阮福升(Nguyễn Phúc Thăng)的年号,共计36年。